Tỷ giá ngoại tệ

  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,880
    Chuyển khoản: 25,920
    Bán
    26,280
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,870
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,860
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 29,895
    Chuyển khoản: 30,216
    Bán
    31,299
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,201
    Chuyển khoản: 18,404
    Bán
    19,004
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 18,506
    Bán
    19,373
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 31,603
    Bán
    33,678
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 34,918
    Chuyển khoản: 35,290
    Bán
    36,345
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,259
    Bán
    3,407
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 160.53
    Chuyển khoản: 162.35
    Bán
    168.85
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 20,097
    Chuyển khoản: 20,320
    Bán
    21,003
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 790.30
    Bán
    828
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 814
    Bán
    883
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,861
    Bán
    4,229
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,850
    Chuyển khoản: 25,890
    Bán
    26,230
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,840
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,830
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 29,852
    Chuyển khoản: 30,173
    Bán
    31,276
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,222
    Chuyển khoản: 18,426
    Bán
    19,043
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 18,487
    Bán
    19,371
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 31,534
    Bán
    33,631
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 34,858
    Chuyển khoản: 35,230
    Bán
    36,312
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,253
    Bán
    3,403
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 160.07
    Chuyển khoản: 161.89
    Bán
    168.56
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 20,089
    Chuyển khoản: 20,311
    Bán
    21,001
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 791.30
    Bán
    829
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 813
    Bán
    882
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,855
    Bán
    4,224
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,870
    Chuyển khoản: 25,910
    Bán
    26,250
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,860
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,850
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 29,859
    Chuyển khoản: 30,180
    Bán
    31,271
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,235
    Chuyển khoản: 18,439
    Bán
    19,047
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 18,494
    Bán
    19,369
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 31,526
    Bán
    33,618
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 34,870
    Chuyển khoản: 35,242
    Bán
    36,303
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,253
    Bán
    3,401
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 160.15
    Chuyển khoản: 161.97
    Bán
    168.53
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 20,085
    Chuyển khoản: 20,307
    Bán
    20,990
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 791.30
    Bán
    829
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 812
    Bán
    881
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,853
    Bán
    4,222
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,890
    Chuyển khoản: 25,930
    Bán
    26,270
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,880
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,870
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 29,899
    Chuyển khoản: 30,221
    Bán
    31,316
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,289
    Chuyển khoản: 18,493
    Bán
    19,104
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 18,523
    Bán
    19,399
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 31,570
    Bán
    33,656
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 34,916
    Chuyển khoản: 35,288
    Bán
    36,354
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,255
    Bán
    3,404
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 160.59
    Chuyển khoản: 162.41
    Bán
    169.01
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 20,117
    Chuyển khoản: 20,340
    Bán
    21,022
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 793.30
    Bán
    830
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 815
    Bán
    884
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,857
    Bán
    4,225

Chú ý:

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi không báo trước. Quý khách vui lòng liên hệ với Ngân Hàng Indovina để có tỷ giá thực hiện tại thời điểm giao dịch.

Số tiền cần quy đổi: 68.750.00