Tỷ giá ngoại tệ

  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,980
    Chuyển khoản: 26,020
    Bán
    26,370
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,970
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,960
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 29,636
    Chuyển khoản: 29,955
    Bán
    31,056
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,112
    Chuyển khoản: 18,314
    Bán
    18,933
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 18,332
    Bán
    19,200
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 31,348
    Bán
    33,428
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 34,620
    Chuyển khoản: 34,989
    Bán
    36,068
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,266
    Bán
    3,416
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 161.94
    Chuyển khoản: 163.78
    Bán
    170.47
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 20,041
    Chuyển khoản: 20,263
    Bán
    20,950
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 788.30
    Bán
    826
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 806
    Bán
    875
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,856
    Bán
    4,225
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,950
    Chuyển khoản: 25,990
    Bán
    26,340
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,940
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,930
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 28,553
    Chuyển khoản: 28,861
    Bán
    31,024
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 17,452
    Chuyển khoản: 17,648
    Bán
    18,911
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 17,657
    Bán
    19,179
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 30,191
    Bán
    33,378
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 33,363
    Chuyển khoản: 33,719
    Bán
    36,030
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,148
    Bán
    3,414
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 155.70
    Chuyển khoản: 157.47
    Bán
    169.96
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 19,300
    Chuyển khoản: 19,514
    Bán
    20,923
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 760.30
    Bán
    825
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 777
    Bán
    874
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,718
    Bán
    4,223
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,910
    Chuyển khoản: 25,950
    Bán
    26,310
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,900
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,890
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 29,527
    Chuyển khoản: 29,845
    Bán
    30,993
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,045
    Chuyển khoản: 18,247
    Bán
    18,888
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 18,261
    Bán
    19,160
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 31,221
    Bán
    33,336
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 34,495
    Chuyển khoản: 34,863
    Bán
    36,003
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,256
    Bán
    3,411
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 161.06
    Chuyển khoản: 162.89
    Bán
    169.80
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 19,965
    Chuyển khoản: 20,186
    Bán
    20,907
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 785.30
    Bán
    823
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 805
    Bán
    875
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,845
    Bán
    4,219

Chú ý:

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi không báo trước. Quý khách vui lòng liên hệ với Ngân Hàng Indovina để có tỷ giá thực hiện tại thời điểm giao dịch.

Số tiền cần quy đổi: 68.750.00