Tỷ giá ngoại tệ

  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 26,080
    Chuyển khoản: 26,120
    Bán
    26,340
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 26,070
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 26,060
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 29,702
    Chuyển khoản: 30,022
    Bán
    30,836
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,007
    Chuyển khoản: 18,208
    Bán
    18,730
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 18,680
    Bán
    19,474
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 32,214
    Bán
    34,201
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 34,287
    Chuyển khoản: 34,653
    Bán
    35,551
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,278
    Bán
    3,412
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 161
    Chuyển khoản: 162.83
    Bán
    167.98
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 20,029
    Chuyển khoản: 20,251
    Bán
    20,845
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 791.30
    Bán
    825
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 813
    Bán
    878
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,787
    Bán
    4,122
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 26,090
    Chuyển khoản: 26,130
    Bán
    26,344
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 26,080
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 26,070
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 29,677
    Chuyển khoản: 29,996
    Bán
    30,810
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 17,944
    Chuyển khoản: 18,145
    Bán
    18,664
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 18,684
    Bán
    19,474
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 32,166
    Bán
    34,148
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 34,251
    Chuyển khoản: 34,616
    Bán
    35,515
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,280
    Bán
    3,413
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 160.70
    Chuyển khoản: 162.52
    Bán
    167.67
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 20,015
    Chuyển khoản: 20,237
    Bán
    20,827
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 790.30
    Bán
    823
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 811
    Bán
    876
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,774
    Bán
    4,107
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 26,090
    Chuyển khoản: 26,130
    Bán
    26,344
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 26,080
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 26,070
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 29,625
    Chuyển khoản: 29,944
    Bán
    30,897
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 17,875
    Chuyển khoản: 18,075
    Bán
    18,596
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 18,658
    Bán
    19,451
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 32,134
    Bán
    34,113
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 34,168
    Chuyển khoản: 34,533
    Bán
    35,430
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,282
    Bán
    3,416
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 160.64
    Chuyển khoản: 162.46
    Bán
    168.28
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 20,002
    Chuyển khoản: 20,224
    Bán
    20,814
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 791.30
    Bán
    824
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 812
    Bán
    876
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,775
    Bán
    4,107

Chú ý:

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi không báo trước. Quý khách vui lòng liên hệ với Ngân Hàng Indovina để có tỷ giá thực hiện tại thời điểm giao dịch.

Số tiền cần quy đổi: 68.750.00