Tỷ giá ngoại tệ

  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,500
    Chuyển khoản: 25,540
    Bán
    25,890
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,490
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,480
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 28,265
    Chuyển khoản: 28,570
    Bán
    29,593
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 17,600
    Chuyển khoản: 17,797
    Bán
    18,335
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 17,956
    Bán
    18,823
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 30,461
    Bán
    32,490
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 33,952
    Chuyển khoản: 34,314
    Bán
    35,364
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,205
    Bán
    3,354
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 158.46
    Chuyển khoản: 160.26
    Bán
    166.95
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 19,662
    Chuyển khoản: 19,880
    Bán
    20,572
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 760.30
    Bán
    796
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 777
    Bán
    844
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,825
    Bán
    4,198
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,470
    Chuyển khoản: 25,510
    Bán
    25,870
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,460
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,450
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 28,259
    Chuyển khoản: 28,564
    Bán
    29,612
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 17,590
    Chuyển khoản: 17,787
    Bán
    18,339
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 17,943
    Bán
    18,825
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 30,472
    Bán
    32,534
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 33,908
    Chuyển khoản: 34,270
    Bán
    35,353
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,200
    Bán
    3,352
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 158.55
    Chuyển khoản: 160.35
    Bán
    167.20
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 19,653
    Chuyển khoản: 19,871
    Bán
    20,577
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 762.30
    Bán
    799
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 774
    Bán
    840
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,821
    Bán
    4,196
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,440
    Chuyển khoản: 25,480
    Bán
    25,830
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,430
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,420
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 28,279
    Chuyển khoản: 28,584
    Bán
    29,598
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 17,613
    Chuyển khoản: 17,810
    Bán
    18,339
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 17,955
    Bán
    18,818
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 30,483
    Bán
    32,508
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 33,931
    Chuyển khoản: 34,293
    Bán
    35,332
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,200
    Bán
    3,348
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 158.57
    Chuyển khoản: 160.37
    Bán
    167.01
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 19,671
    Chuyển khoản: 19,889
    Bán
    20,571
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 763.30
    Bán
    800
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 773
    Bán
    839
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,822
    Bán
    4,192

Chú ý:

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi không báo trước. Quý khách vui lòng liên hệ với Ngân Hàng Indovina để có tỷ giá thực hiện tại thời điểm giao dịch.

Số tiền cần quy đổi: 68.750.00