Tỷ giá ngoại tệ

  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 26,020
    Chuyển khoản: 26,060
    Bán
    26,400
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 26,010
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 26,000
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 29,569
    Chuyển khoản: 29,887
    Bán
    30,987
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,035
    Chuyển khoản: 18,237
    Bán
    18,852
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 18,257
    Bán
    19,124
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 31,213
    Bán
    33,270
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 34,544
    Chuyển khoản: 34,912
    Bán
    36,000
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,269
    Bán
    3,419
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 161.54
    Chuyển khoản: 163.37
    Bán
    170.03
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 19,972
    Chuyển khoản: 20,193
    Bán
    20,887
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 786.30
    Bán
    823
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 808
    Bán
    876
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,858
    Bán
    4,227
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 26,010
    Chuyển khoản: 26,050
    Bán
    26,390
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 26,000
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,990
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 29,558
    Chuyển khoản: 29,876
    Bán
    30,975
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,020
    Chuyển khoản: 18,222
    Bán
    18,842
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 18,235
    Bán
    19,097
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 31,208
    Bán
    33,270
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 34,533
    Chuyển khoản: 34,901
    Bán
    35,989
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,267
    Bán
    3,417
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 161.56
    Chuyển khoản: 163.39
    Bán
    170.03
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 19,994
    Chuyển khoản: 20,215
    Bán
    20,899
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 787.30
    Bán
    824
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 807
    Bán
    875
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,858
    Bán
    4,227
  • USD
    USD/VND (50, 100)
    Mua
    Tiền mặt: 25,960
    Chuyển khoản: 26,000
    Bán
    26,360
  • USD
    USD/VND (10, 20)
    Mua
    Tiền mặt: 25,950
    Chuyển khoản:
    Bán
  • USD
    USD/VND (1, 2, 5)
    Mua
    Tiền mặt: 25,940
    Chuyển khoản:
    Bán
  • EUR
    EUR/VND
    Mua
    Tiền mặt: 29,522
    Chuyển khoản: 29,840
    Bán
    30,953
  • AUD
    AUD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 18,024
    Chuyển khoản: 18,226
    Bán
    18,854
  • CAD
    CAD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 18,218
    Bán
    19,090
  • CHF
    CHF/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 31,211
    Bán
    33,278
  • GBP
    GBP/VND
    Mua
    Tiền mặt: 34,483
    Chuyển khoản: 34,851
    Bán
    35,949
  • HKD
    HKD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,265
    Bán
    3,416
  • JPY
    JPY/VND
    Mua
    Tiền mặt: 161.29
    Chuyển khoản: 163.12
    Bán
    169.85
  • SGD
    SGD/VND
    Mua
    Tiền mặt: 19,982
    Chuyển khoản: 20,203
    Bán
    20,894
  • THB
    THB/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 787.30
    Bán
    824
  • TWD
    TWD/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 805
    Bán
    874
  • CNY
    CNY/VND
    Mua
    Tiền mặt:
    Chuyển khoản: 3,855
    Bán
    4,225

Chú ý:

Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi không báo trước. Quý khách vui lòng liên hệ với Ngân Hàng Indovina để có tỷ giá thực hiện tại thời điểm giao dịch.

Số tiền cần quy đổi: 68.750.00