THẺ & DỊCH VỤ THẺ

STT LOẠI PHÍ MỨC PHÍ
(Không bao gồm VAT)
DỊCH VỤ THẺ
1 Phát hành thẻ:
- Thẻ xanh VND 80,000
- Thẻ vàng VND 90,000
- Thẻ đỏ VND 100,000
2 Phát hành thẻ nhanh (trong vòng 2 giờ đối với Hội sở và 2 ngày đối với các chi nhánh của IVB) VND 200,000
3 Phát hành lại thẻ VND 50,000
4 Phát hành lại thẻ nhanh (trong vòng 2 giờ đối với Hội sở và 2 ngày đối với các chi nhánh của IVB)
- Thẻ xanh VND 100,000
- Thẻ vàng VND 110,000
- Thẻ đỏ VND 120,000
5 Phát hành thẻ phụ VND 80,000
6 Phát hành lại PIN VND 30,000
7 Giao dịch rút tiền
- Nội mạng Miễn phí
- Ngoại mạng VND 1,000
8 Sao kê tài khoản
- Nội mạng Miễn phí
- Ngoại mạng VND 800
9 Giao dịch vấn tin số dư tài khoản
- Nội mạng Miễn phí
- Ngoại mạng VND 500
10 Giao dịch chuyển tiền Miễn phí
11 Phí thường niên VND 50,000
THẺ GHI NỢ QUỐC TẾ
1 Phí phát hành - Phát hành thường: 100,000 VNĐ/thẻ
- Phát hành nhanh: 200,000 VNĐ/thẻ
2 Phí thường niên Miễn phí
3 Phí cấp lại thẻ/ thay thế/ đổi thẻ (theo yêu cầu của chủ thẻ) 50,000 VNĐ/lần/thẻ
4 Phí thất lạc thẻ 200,000 VNĐ/lần/thẻ
5 Phí cấp lại PIN 30,000 VNĐ/lần/thẻ
6 Phí SMS Miễn phí
7 Phí khiếu nại (trong trường hợp chủ thẻ tra soát sai) 80,000 VNĐ/lần/thẻ
8 Phí tra cứu số dư tại máy ngân hàng khác 10,000 VNĐ/lần
9 Phí rút tiền mặt
Tại ATM IVB Miễn phí
Tại ATM ngân hàng khác
- Trong lãnh thổ VN 5,500 VNĐ/giao dịch
- Ngoài lãnh thổ VN 4% doanh số rút tiền, tối thiểu 50,000 VNĐ/giao dịch
Tại POS ngân hàng khác 4% doanh số rút tiền, tối thiểu 50,000 VNĐ/giao dịch
10 Phí chuyển đổi ngoại tệ 3% giá trị giao dịch
11 Phí chuyển khoản tại ATM IVB 3,300 VNĐ/lần
(*) Với Thẻ Ghi Nợ Quốc Tế, phí từ (3) đến (12) đã bao gồm GTGT
THẺ TÍN DỤNG
1 Phí phát hành - Phát hành thường: miễn phí
- Phát hành nhanh: 100,000 VNĐ/thẻ
2 Phí thường niên Hạng vàng:
- Thẻ chính: 300,000VNĐ/thẻ/năm
- Thẻ phụ: 250,000 VNĐ/ thẻ/năm
Hạng chuẩn:
- Thẻ chính: 200,000 VNĐ/thẻ/năm
- Thẻ phụ: 150,000 VNĐ/thẻ/năm
3 Phí cấp lại thẻ/ thay thế/ đổi thẻ (theo yêu cầu của chủ thẻ) 50,000VNĐ/lần/thẻ
4 Phí thất lạc thẻ 200,000 VNĐ/lần/thẻ
5 Phí cấp lại PIN 30,000 VNĐ/lần/thẻ
6 Phí cấp lại sao kê 50,000 VNĐ/sao kê
7 Phí SMS Miễn phí
8 Phí khiếu nại (trong trường hợp chủ thẻ tra soát sai) 80,000 VNĐ/lần/ thẻ
9 Phí rút tiền mặt 4% doanh số rút tiền,
tối thiểu 50,000VNĐ/giao dịch
10 Phí đổi PIN tại máy ATM của IVB 30,000 VNĐ/lần/thẻ
11 Phí tra cứu số dư tại máy ngân hàng khác 10,000 VNĐ/lần/thẻ
12 Phí chuyển đổi ngoại tệ 3% giá trị giao dịch
13 Phí thay đổi hạn mức tín dụng, hình thức đảm bảo, xác nhận hạn mức tín dụng 50,000 VNĐ/lần/thẻ
14 Phí vượt hạn mức 8%(số tiền vượt hạn mức)
15 Phí chậm thanh toán 3% trị giá thanh toán tối thiểu chưa thanh toán
Tối thiểu 50.000VNĐ
16 Lãi suất cho vay 20%/năm
(*) Phí (1), (2), (13), (14), (15), (16)không chịu thuế GTGT; các mức phí còn lại đã bao gồm thuế GTGT.
THẺ TÍN DỤNG DOANH NGHIỆP
A Biểu phí
1 Phí phát hành Miễn phí
2 Phí thường niên 500,000 VNĐ/thẻ/năm
3 Phí cấp lại thẻ/ thay thế/ đổi thẻ (theo yêu cầu của chủ thẻ) 50,000 VNĐ/lần/thẻ
4 Phí thất lạc thẻ 200,000 VNĐ/lần/thẻ
5 Phí cấp lại PIN 30,000 VNĐ/lần/thẻ
6 Phí cấp lại sao kê 100,000 VNĐ/sao kê
7 Phí khiếu nại (trong trường hợp chủ thẻ tra soát sai) 80,000 VNĐ/lần/thẻ
8 Phí rút tiền mặt 4% doanh số rút tiền
Tối thiểu: 50,000 VNĐ/giao dịch
9 Phí đổi PIN tại ATM của IVB 30,000 VNĐ/lần/thẻ
10 Phí chuyển đổi ngoại tệ 3% giá trị giao dịch
11 Phí thay đổi hạn mức tín dụng, hình thức đảm bảo, xác nhận hạn mức tín dụng 50,000 VNĐ/lần/thẻ
12 Phí vượt hạn mức 8% (trên số tiền vượt hạn mức)
13 Phí chậm thanh toán 3% số tiền chưa thanh toán
Tối thiểu: 50,000 VNĐ
B Lãi suất cho vay
1 Lãi suất cho vay 20%/năm
(*) Các mức phí (1), (2), (11), (12), (13) không chịu thuế giá trị gia tăng (GTGT).
Các mức phí còn lại đã bao gồm thuế GTGT
Biểu phí dịch vụ trên chỉ mang tính chất tham khảo. Mọi thông tin chi tiết về phí, sản phẩm - dịch vụ, khách hàng vui lòng liên hệ Chi nhánh / Phòng giao dịch IVB gần nhất hoặc Trung tâm dịch vụ khách hàng IVB 24/7 Hotline 1900 588 879